nảy sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất hiện, hình thành, bắt đầu có: Chỉ sự bắt đầu xuất hiện, hình thành của một sự vật, hiện tượng, ý nghĩ, vấn đề hoặc tình huống mới, thường từ trạng thái chưa có hoặc chưa rõ ràng.
- Phát sinh: Chỉ việc một cái gì đó mới mẻ, thường là vấn đề, khó khăn hoặc nhu cầu, bắt đầu xuất hiện từ một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ý tưởng về chủ nghĩa tư bản bắt đầu hình thành/xuất hiện.)
- (Phải giáo dục trẻ em, đừng để tính tự kiêu phát sinh/hình thành.)
- (Một ý tưởng hay vừa xuất hiện trong đầu anh ấy.)
- (Trong quá trình làm việc, nhiều vấn đề mới đã phát sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nảy sinh từ": Chỉ nguồn gốc, nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của một cái gì đó.
- Những mâu thuẫn này nảy sinh từ sự khác biệt trong quan điểm. (Những mâu thuẫn này phát sinh từ sự khác biệt trong quan điểm.)
- "Làm nảy sinh": Gây ra, dẫn đến sự xuất hiện của một cái gì đó.
- Sự thiếu minh bạch làm nảy sinh nhiều nghi ngờ. (Sự thiếu minh bạch đã gây ra/sinh ra nhiều nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh ra (động từ): Có nghĩa rộng hơn, thường chỉ việc tạo ra sự sống hoặc sản phẩm cụ thể. "Nảy sinh" thường trừu tượng hơn.
- Phát sinh (động từ): Rất gần nghĩa với "nảy sinh", thường dùng cho vấn đề, chi phí, nhu cầu. Có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Xuất hiện (động từ): Nhấn mạnh vào việc trở nên thấy được, có mặt. "Nảy sinh" nhấn mạnh hơn vào quá trình bắt đầu hình thành.
- Nảy nở (động từ): Thường dùng cho ý tưởng, tình cảm phát triển mạnh mẽ và tốt đẹp (ví dụ: tình yêu nảy nở).
Từ đồng nghĩa
- Hình thành: Tạo nên, trở thành một thể hoàn chỉnh.
- Khởi phát: Bắt đầu, bùng phát (thường cho bệnh tật, sự kiện).
- Bùng lên: Xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Biến mất: Không còn thấy nữa.
- Tiêu tan: Tan biến đi, không còn tồn tại.
- Kết thúc: Chấm dứt, hoàn thành.
Cụm từ cố định/Thành ngữ liên quan
- Nảy sinh ý định/ý nghĩ/tư tưởng: Diễn đạt việc một ý định, suy nghĩ mới bỗng xuất hiện trong đầu.
- Anh ta đột nhiên nảy sinh ý định đi du lịch một mình. (Anh ta đột nhiên có ý định đi du lịch một mình.)
- Nảy sinh mâu thuẫn/vấn đề/khó khăn: Diễn đạt việc một vấn đề tiêu cực bắt đầu xuất hiện.
- Giữa hai bên đã nảy sinh mâu thuẫn về lợi ích. (Giữa hai bên đã phát sinh mâu thuẫn về lợi ích.)
- Sinh ra, xuất hiện: Mầm mống tư bản chủ nghĩa nảy sinh.